ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "như thế nào" (1件)
như thế nào

日本語
フどうですか?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
類語検索結果 "như thế nào" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "như thế nào" (2件)
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
メトロポリターノでプレーするアトレティコがいかに強いか。
